KLIM

GiƔp Lʰng KLIM D3O Level 1

Mã sản phẩm: 3764-000-000-400 Tình trẔng: Còn hàng
GiĆ”: 1,300,000ā‚«
(GiĆ” trĆŖn bao gồm VAT)

CĆ”c sįŗ£n phįŗ©m được tįŗ·ng kĆØm

Chį»n 1 trong cĆ”c loįŗ”i quĆ  tįŗ·ng

Số lượng:
Chƭnh sƔch bƔn hƠng
Phân Phối Chính Hãng - Bįŗ£o Hành 12 Tháng PhĆ¢n Phối ChĆ­nh HĆ£ng - Bįŗ£o HĆ nh 12 ThĆ”ng
Miį»…n Phí Giao Hàng Nį»™i Thành Trên 3 Triệu Miį»…n PhĆ­ Giao HĆ ng Nį»™i ThĆ nh TrĆŖn 3 Triệu
ThÓng tin thêm
Đổi Trįŗ£ Sįŗ£n Phįŗ©m Khác Trong 7 Ngày Đổi Trįŗ£ Sįŗ£n Phįŗ©m KhĆ”c Trong 7 NgĆ y

MĆ“ tįŗ£ sįŗ£n phįŗ©m

GiĆ”p lʰng Klim D3O Viper Stealth Back Protector Level 1 lĆ  giįŗ£i phĆ”p bįŗ£o vệ cį»™t sống linh hoįŗ”t, mį»ng nhįŗ¹ vĆ  įŗ©n mƬnh tối ʰu trĆŖn thị trĘ°į»ng. Nhį» ứng dỄng cĆ“ng nghệ vįŗ­t liệu thĆ“ng minh D3OĀ® kįŗæt hợp cĆ“ng nghệ Airwave, tįŗ„m giĆ”p lʰng nĆ y mang lįŗ”i khįŗ£ năng chống va đập vượt trį»™i so vį»›i cĆ”c loįŗ”i mĆŗt xốp truyền thống, đồng thį»i duy trƬ sį»± thoĆ”ng khĆ­ vĆ  thoįŗ£i mĆ”i tuyệt đối cho ngĘ°į»i lĆ”i trong mį»i điều kiện thį»i tiįŗæt.

 

Đặc Điểm Nổi Bįŗ­t Cį»§a GiĆ”p Lʰng Klim D3O Viper Stealth Level 1:

CĆ“ng nghệ D3OĀ® Ä‘Ć£ được cįŗ„p bįŗ±ng sĆ”ng chįŗæ: GiĆ”p duy trƬ trįŗ”ng thĆ”i mềm dįŗ»o khi vįŗ­n động bƬnh thĘ°į»ng, nhʰng sįŗ½ ngay lįŗ­p tức hóa cứng lįŗ”i khi xįŗ£y ra va đập Ä‘į»ƒ hįŗ„p thỄ lį»±c tĆ”c động vĆ o giĆŗp giįŗ£m chįŗ„n thʰʔng đƔng kể.

 

ĐẔt chuįŗ©n an toĆ n EN1621-2:2014 Level 1: Được kiểm định vĆ  chứng nhįŗ­n vượt qua cĆ”c yĆŖu cįŗ§u bĆ i test cao cį»§a tiĆŖu chuįŗ©n an toĆ n ChĆ¢u Ƃu đối vį»›i giĆ”p bįŗ£o vệ lʰng.

 

CĆ“ng nghệ thoĆ”ng khĆ­ Airwave Technology: Cįŗ„u trĆŗc thiįŗæt kįŗæ độc quyền giĆŗp tăng cĘ°į»ng tối đa luồng khĆ“ng khĆ­ lʰu thĆ“ng, giữ cho vùng lʰng luĆ“n thoĆ”ng mĆ”t.

 

Thiįŗæt kįŗæ & Bįŗ£o vệ toĆ n diện: Thiįŗæt kįŗæ Ć“m sĆ”t độ cong tį»± nhiĆŖn cį»§a lʰng (ergonomic design) vį»›i độ dĆ y siĆŖu mį»ng (low-profile). Khung giĆ”p che phį»§ toĆ n bį»™ khu vį»±c cį»™t sống (full back protection), mang lįŗ”i sį»± bįŗ£o vệ tối đa mĆ  khĆ“ng gĆ¢y cį»™m hay vướng vĆ­u khi mįŗ·c bĆŖn trong Ć”o khoĆ”c.

 

Linh hoįŗ”t trong nhiều dįŗ£i nhiệt độ: Duy trƬ độ ĆŖm Ć”i, dįŗ»o dai vĆ  khįŗ£ năng thoĆ”ng khĆ­ hiệu quįŗ£ kể cįŗ£ khi thį»i tiįŗæt thay đổi.

 

ThĆ“ng Số Kỹ Thuįŗ­t (Tech Specs)

HẔng mỄcChi tiết kỹ thuật
Loįŗ”i sįŗ£n phįŗ©mTįŗ„m giĆ”p bįŗ£o vệ lʰng / Cį»™t sống Ć”o giĆ”p
CĆ“ng nghệ vįŗ­t liệuD3OĀ® Patented Technology (Tį»± động khóa cứng khi va đập)
TiĆŖu chuįŗ©n an toĆ nĐẔt chứng nhįŗ­n quốc tįŗæ EN1621-2:2014, Level 1
KĆ­ch thước (Size L)274 mm x 444 mm x 11 mm
Thiįŗæt kįŗæ phom dĆ”ngMį»ng nhįŗ¹ (Low-profile), dįŗ»o linh hoįŗ”t, thiįŗæt kįŗæ chuįŗ©n nhĆ¢n trįŗÆc hį»c
Phįŗ”m vi bįŗ£o vệChe phį»§ tối đa toĆ n bį»™ vùng lʰng & cį»™t sống (Full back coverage)

Sản Phẩm Đã Xem

0 sįŗ£n phįŗ©m
0ā‚«
Xem chi tiįŗæt
0 sįŗ£n phįŗ©m
0ā‚«
Đóng